Module 5 — Dự Án Tổng Hợp: Model Kiến Trúc
Thời lượng: ~5 giờ · Độ khó: Cơ bản–Trung bình
Mục tiêu: Áp dụng toàn bộ kỹ năng từ Module 1–4 vào dự án nhà ở đơn giản — từ bản vẽ 2D đến model 3D hoàn chỉnh với bộ bản vẽ kỹ thuật.
Tổng Quan Dự Án
Công trình: Nhà phố 4 tầng, mặt tiền 5m × chiều sâu 15m
Output cần đạt:
- Model 3D hoàn chỉnh (tường, sàn, mái, cửa, cầu thang cơ bản)
- Named Views: Perspective + 4 mặt đứng + 1 mặt cắt
- Layout A2 gồm 6 tờ bản vẽ
- File PDF xuất bản vẽ
Phase 1 — Thiết Lập File
1. File → New → Meters template (đổi sang Millimeters sau)
Units: Millimeters, Tolerance: 0.1 mm
2. Tạo cấu trúc layers:
00-Reference (màu xám) — trace bản vẽ gốc
01-Walls (màu trắng)
02-Slabs (màu xanh dương)
03-Roof (màu đỏ)
04-Openings (màu xanh lá) — cửa, cửa sổ
05-Stairs (màu vàng)
06-Annotation (màu đen)
Phase 2 — Trace Mặt Bằng
1. Import bản vẽ AutoCAD (.dwg) vào layer 00-Reference
Hoặc tự vẽ bằng Rectangle + Line theo kích thước:
- Mặt tiền: 5,000mm
- Chiều sâu: 15,000mm
- Tường ngoài: 200mm
- Tường trong: 100mm
2. Dùng Offset để tạo đường tường đôi
3. Trim/Extend các giao điểm góc
Mặt bằng mỗi tầng (tầng 1-4 giống nhau về cơ bản):
- Phòng ngủ: 3,000 × 3,500mm
- Phòng tắm: 2,000 × 2,000mm
- Living/Kitchen: còn lại
Phase 3 — Dựng Model 3D
Tường (Walls)
Layer: 01-Walls
Từ outline tường 2D:
ExtrudeCrv (Solid=Yes) → chiều cao tầng = 3,200mm
Lặp lại cho mỗi tầng (Move + Copy lên cao 3,200mm mỗi tầng)
Sàn (Slabs)
Layer: 02-Slabs
PlanarSrf từ outline sàn → ExtrudeSrf xuống 150mm (độ dày sàn)
Tầng 1: Z=0 → Z=-150 (sàn trệt)
Tầng 2: Z=3,200 → Z=3,050
...
Mái (Roof)
Layer: 03-Roof
Option A (mái bằng):
Rectangle theo kích thước mái + ExtrudeSrf 200mm
Option B (mái dốc):
2 Lines tạo ridge + eave → Loft → PlanarSrf cho 2 đầu hồi → Join
Cửa và Cửa Sổ (Openings)
Layer: 04-Openings
Tạo Box kích thước cửa/cửa sổ:
Cửa đi: 900 × 2,100 × 250mm
Cửa sổ: 1,200 × 1,200 × 250mm
BooleanDifference: tường - opening boxes
→ Lỗ mở xuất hiện trong tường
Cầu Thang Đơn Giản
Layer: 05-Stairs
Bậc thang: Box (300 × 250 × 200mm) = bậc đơn
ArrayLinear theo hướng X hoặc Y
Gộp BooleanUnion → hình thang hoàn chỉnh
Thêm lan can: Lines + Pipe (radius 25mm)
Phase 4 — Named Views và Layout
Named Views (lưu tất cả):
01_Perspective_NE → góc nhìn NE
02_Plan_L1 → mặt bằng tầng 1 (Top viewport)
03_Elevation_Front → mặt đứng chính
04_Elevation_Side → mặt bên
05_Section_AA → mặt cắt (dùng ClippingPlane)
ClippingPlane:
ClippingPlane → vẽ plane cắt qua model
→ Viewport Section view tự động
Phase 5 — Layout A2 và PDF
Layout A2 (594 × 420mm):
Detail 1: 02_Plan_L1 tỷ lệ 1:100
Detail 2: 03_Elevation_Front tỷ lệ 1:100
Detail 3: 04_Elevation_Side tỷ lệ 1:100
Detail 4: 05_Section_AA tỷ lệ 1:100
Detail 5: 01_Perspective_NE (không tỷ lệ, chất lượng Rendered/Arctic)
Detail 6: Plan isometric (tất cả tầng exploded — tùy chọn nâng cao)
Annotations:
Dimension tổng thể
Floor level marks (+0.00, +3.20, +6.40, +9.60, +12.80)
Room labels (text)
Export PDF:
Print → PDF → All Layouts → 300 dpi
Checklist Nộp Bài
□ File .3dm có đầy đủ layers và objects đặt đúng layer
□ Tất cả solids không có naked edges (ShowEdges)
□ 5 Named Views đã lưu
□ Layout A2 có đủ 5 detail views + annotations
□ PDF file export thành công
□ Bản tóm tắt: kích thước tổng thể, số tầng, diện tích sàn mỗi tầng
Liên kết kiến thức
Nền tảng cần nắm
Chủ đề liên quan
Ví dụ ứng dụng