Module 1 — Làm quen Rhino & Transform
Thời lượng: ~5 giờ · Độ khó: Nhập môn
Mục tiêu: Cuối module này bạn thoải mái điều hướng trong Rhino, thao tác với mọi lệnh Transform và xuất được một bộ bản vẽ PDF từ file mẫu.
1.1 — Triết lý NURBS
Rhino là phần mềm NURBS (Non-Uniform Rational B-Splines). Khác với SketchUp (mesh đa giác), Revit (BIM object) hay Blender (subdivision mesh), Rhino biểu diễn hình học bằng phương trình toán học — nghĩa là bề mặt của bạn luôn mượt tuyệt đối ở mọi tỉ lệ phóng to.
Khi nào dùng Rhino:
- Thiết kế hình dạng tự do, organic, curve-heavy
- Cần độ chính xác kỹ thuật (mm-level) đồng thời với tự do hình học
- Chuẩn bị geometry cho fabrication (CNC, 3D print, laser cut)
- Làm nền tảng cho parametric modeling với Grasshopper
Mesh = lưới đa giác cứng, tốt cho render real-time.
NURBS = phương trình liên tục, tốt cho manufacturing và modeling chính xác.
Rhino có thể chuyển đổi qua lại giữa hai loại.
1.2 — Giao diện Rhino
┌─────────────────────────────────────────────────────┐
│ Menu Bar │ Toolbar │
├──────────────────────┬──────────────────────────────┤
│ Viewport Top │ Viewport Perspective │
│ │ │
├──────────────────────┼──────────────────────────────┤
│ Viewport Front │ Viewport Right │
│ │ │
├──────────────────────┴──────────────────────────────┤
│ Command Bar (quan trọng nhất) │
├─────────────────────────────────────────────────────┤
│ Status Bar: Coords | Osnap | Grid | Ortho | ... │
└─────────────────────────────────────────────────────┘
Command Bar là trung tâm của Rhino — gõ bất kỳ lệnh nào vào đây, Rhino sẽ gợi ý. Toàn bộ workflow chuyên nghiệp dựa trên gõ lệnh, không click toolbar.
Bốn Viewport mặc định:
| Viewport | Dùng để |
|---|---|
| Top | Bố trí mặt bằng, vẽ 2D |
| Front | Kiểm tra chiều cao, profile |
| Right | Kiểm tra chiều sâu, mặt cắt |
| Perspective | Quan sát tổng thể 3D |
- Chuột phải + kéo → Xoay viewport (Perspective)
- Shift + chuột phải + kéo → Pan viewport
- Scroll → Zoom
- F6 → Camera Properties
- Spacebar → Lặp lại lệnh trước
1.3 — Navigation & Lựa chọn đối tượng
Điều hướng
Tạo phản xạ điều hướng ngay từ đầu — đây là thứ bạn dùng 100% thời gian:
| Thao tác | Chuột 3 nút | Trackpad |
|---|---|---|
| Xoay | Chuột phải + kéo | 2 ngón xoay |
| Pan | Shift + P + kéo | 2 ngón trượt |
| Zoom | Scroll | Pinch |
| Zoom to selection | Z + Enter | Z + Enter |
Chọn đối tượng
Click đơn → Chọn 1 đối tượng
Click + Shift → Thêm/bớt vào selection
Window (trái→phải) → Chọn đối tượng hoàn toàn trong khung
Crossing (phải→trái)→ Chọn đối tượng chạm vào khung
Ctrl + A → Chọn tất cả
Esc → Bỏ chọn
Filter Selection (thanh phía dưới màn hình): tích vào loại đối tượng muốn chọn (Point / Curve / Surface / Polysurface / Mesh) để tránh chọn nhầm khi model phức tạp.
1.4 — Hệ tọa độ & Osnap
Nhập tọa độ tuyệt đối và tương đối
Tuyệt đối: 1,2,0 → điểm tại x=1, y=2, z=0
Tương đối: r1,0,0 → từ điểm trước, dịch x=1
Cực (2D): <45,10 → góc 45°, khoảng cách 10
Osnap (Object Snap)
Bật/tắt từng Osnap trên Status Bar. Những Osnap quan trọng nhất:
| Osnap | Tác dụng |
|---|---|
| End | Bắt điểm cuối curve |
| Mid | Bắt điểm giữa |
| Center | Tâm circle/arc |
| Int | Giao điểm 2 đối tượng |
| Perp | Vuông góc với curve |
| Near | Điểm gần nhất trên curve |
Để quá nhiều Osnap bật cùng lúc → Rhino bắt nhầm điểm. Chỉ bật những Osnap cần thiết cho từng thao tác.
1.5 — Nhập/Xuất file
| Format | Dùng để |
|---|---|
.3DM | Native Rhino, lưu toàn bộ |
.DWG / .DXF | Trao đổi với AutoCAD/Revit |
.OBJ | Mesh, dùng cho render/game |
.STL | 3D printing |
.STEP / .IGES | Trao đổi NURBS với các CAD khác |
.PDF | Xuất bản vẽ 2D từ Layout |
1.6 — Transform Commands
Đây là những lệnh bạn dùng hàng ngày. Tất cả đều gõ vào Command Bar:
Move
Lệnh: Move
Chọn object → Enter → điểm gốc → điểm đích
Hoặc: chọn object, kéo + Alt = copy while move
Copy
Lệnh: Copy
Tương tự Move nhưng giữ nguyên bản gốc
Rotate
Lệnh: Rotate (2D, trong CPlane hiện tại)
Lệnh: Rotate3D (3D, xác định trục tùy ý)
Chọn object → tâm xoay → góc hoặc điểm thứ 2
Scale
Lệnh: Scale (đồng đều)
Lệnh: Scale1D (1 chiều)
Lệnh: Scale2D (2 chiều, giữ nguyên Z)
Chọn object → tâm scale → hệ số (vd: 0.5 = giảm một nửa)
Mirror
Lệnh: Mirror
Chọn object → 2 điểm xác định trục gương
Sau khi gõ lệnh, xem Command Bar — Rhino luôn nhắc bạn cần làm gì tiếp theo. Phím Tab toggle các option trong command đang chạy.
1.7 — Array
Tạo bản sao theo mảng — rất thường dùng trong kiến trúc:
| Lệnh | Tác dụng |
|---|---|
ArrayLinear | Mảng thẳng hàng theo 1 hướng |
ArrayRect | Mảng lưới chữ nhật (X × Y × Z) |
ArrayPolar | Mảng tròn quanh tâm |
ArrayCrv | Phân bố đều dọc theo curve |
Ví dụ ArrayRect:
Gõ: ArrayRect
Chọn object → số lượng X → số lượng Y → khoảng cách X → khoảng cách Y
Bài tập Module 1 — Tương tác với Model Mẫu
File cần thiết: Tải file
module-01-starter.3dmtừ tài nguyên khóa học.
File mẫu là một phòng nội thất đơn giản bao gồm: bàn, ghế, tủ, cửa sổ, đèn.
Nhiệm vụ:
- Mở file, điều hướng thoải mái qua 4 viewport
- Dùng
Movedi chuyển bộ bàn ghế sang vị trí khác - Dùng
Copytạo thêm 1 chiếc ghế - Dùng
Mirrorđối xứng bộ đồ nội thất qua trục giữa phòng - Dùng
ArrayRecttạo lưới 3×3 đèn trên trần - Dùng
Rotate3Dnghiêng cửa sổ 30° - Tạo Layout, đặt 3 Detail view (Top, Front, Perspective)
- Xuất PDF
[Ảnh: Giao diện Rhino với file starter đã load, chú thích 4 viewport]
[Ảnh: Thao tác Mirror qua trục giữa phòng]
[Ảnh: Kết quả Layout với 3 viewport]
Liên kết kiến thức
Nền tảng cần nắm
Chủ đề liên quan