Skip to main content
Cập nhật lần cuối: 14/05/2026

Module 4 — Môi Trường Làm Việc Chuyên Nghiệp

Thời lượng: ~4 giờ · Độ khó: Cơ bản

Mục tiêu: Tổ chức model khoa học bằng layers, điều khiển mặt phẳng làm việc, quản lý thư viện component và xuất bộ bản vẽ kỹ thuật.


4.1 — Layer System

Layer = tổ chức objects theo nhóm, cho phép bật/tắt, khóa, đổi màu theo nhóm.

Mở Layer Panel: Panels → Layers (hoặc F8)

Thao tác cơ bản:

Thao tácCách làm
Tạo layer mớiClick "+" trong Layer panel
Đổi tên layerDouble-click tên layer
Bật/tắt layerClick icon con mắt
Khóa layerClick icon ổ khóa
Đổi màu layerClick ô màu
Di chuyển object → layerChọn object → click tên layer trong panel

Cấu trúc layer khuyến nghị cho kiến trúc:

00-Reference
01-Site
02-Structure
02-01-Columns
02-02-Beams
02-03-Slabs
03-Facade
04-Interior
05-Furniture
99-Annotation

4.2 — CPlane (Construction Plane)

CPlane là mặt phẳng làm việc hiện tại — tọa độ X,Y,Z được tính theo CPlane này, không phải World.

Lệnh CPlane:
CPlane World → đặt lại về World XY
CPlane Object → lấy mặt phẳng của một surface
CPlane 3Point → xác định bằng 3 điểm
CPlane Named → lưu và gọi lại CPlane đã đặt tên

Xem nhanh:
Click phải vào tiêu đề viewport → Set CPlane

Tại sao quan trọng:
Khi dựng geometry nghiêng hoặc xây trên mặt sloped, đặt CPlane về mặt đó giúp nhập tọa độ và vẽ đường thẳng đứng/ngang chính xác.

Hình minh họa

[Ảnh: CPlane đặt trên mặt nghiêng — vẽ hình vuông thẳng đứng so với mặt đó]


4.3 — Block Manager

Block = group có thể tái sử dụng — giống Component trong SketchUp hoặc Family trong Revit.

Tạo Block:
Block → chọn objects → điểm gốc → đặt tên → OK

Chèn Block:
Insert → chọn tên block → điểm đặt → scale → xoay

Chỉnh sửa Block:
BlockEdit → double-click block → chỉnh sửa → Close

Xem danh sách:
BlockManager → danh sách tất cả blocks trong file

Khi nào dùng Block:

  • Bàn ghế, cửa, cửa sổ lặp lại nhiều lần
  • Symbol annotation (hướng Bắc, khung tên)
  • Components nhập từ thư viện

4.4 — Camera và Named Views

Named Views panel: Panels → Named Views

Lưu view:
Điều chỉnh camera → đặt tên → Save

Gọi lại view:
Double-click tên trong Named Views panel

Views cần lưu cho dự án:
- Perspective_Main (góc nhìn chính)
- Plan_Level01 (mặt bằng tầng 1)
- Elevation_North (mặt đứng Bắc)
- Section_AA (mặt cắt)

4.5 — Display Modes

Wireframe:   khung dây, nhanh nhất — dùng khi modeling
Shaded: bề mặt có màu solid — kiểm tra hình dạng
Rendered: vật liệu + ánh sáng cơ bản
Technical: đường nét kỹ thuật (ẩn hidden lines)
Arctic: màu trắng, bóng đổ nhẹ — đẹp cho presentation
Ghosted: bán trong suốt — dùng khi cần xem inside

Custom Display Mode:
Options → View → Display Modes → tùy chỉnh màu sắc, độ dày nét, bóng đổ.


4.6 — Layout, Sheet và Xuất PDF

Tạo Layout

Layout Panel: View → Layout → New Layout

Trong Layout:
- Đây là không gian 2D để bố trí bản vẽ
- Mỗi "detail view" = cửa sổ nhìn vào model 3D

Tạo Detail View:
Detail → vẽ hình chữ nhật → chọn named view để hiển thị

Đặt tỷ lệ detail:
Double-click detail (vào Detail mode) → gõ tỷ lệ vào Properties
Ví dụ: 1:100 cho mặt bằng tổng

Thêm Annotations

Dimension:    ghi kích thước
DimAligned: chiều đo nghiêng
Leader: chú thích có mũi tên
Text: text tự do
Hatch: tô màu vùng mặt cắt

Xuất PDF

Print (Ctrl+P):
- Chọn "Adobe PDF" hoặc printer PDF
- Scale: 1:1 (layout đã có tỷ lệ)
- Resolution: 300 dpi trở lên
- OK → chọn đường dẫn lưu

Bài Tập Module 4 — Bộ Bản Vẽ từ Model Tòa Nhà

Input: Mass model từ Module 3

Yêu cầu:

  1. Layers: Tổ chức lại theo cấu trúc: Structure / Facade / Openings / Annotation
  2. Named Views: Lưu Plan, North Elevation, South Elevation, Section AA, Perspective
  3. Blocks: Tạo block "cây xanh" (circle đơn giản) → chèn 8 bản xung quanh công trình
  4. Layout A3:
    • Detail 1: Mặt bằng (1:200)
    • Detail 2: Mặt đứng Bắc (1:200)
    • Detail 3: Mặt đứng Nam (1:200)
    • Detail 4: Mặt cắt AA (1:200)
    • Detail 5: Perspective (không tỷ lệ)
  5. Annotations: Dimension cho 3 chiều chính (rộng × sâu × cao)
  6. Export: PDF file "TenCongTrinh_BanVe_A3.pdf"

Liên kết kiến thức

Nền tảng cần nắm

Chủ đề liên quan