Module 4 — Môi Trường Làm Việc Chuyên Nghiệp
Thời lượng: ~4 giờ · Độ khó: Cơ bản
Mục tiêu: Tổ chức model khoa học bằng layers, điều khiển mặt phẳng làm việc, quản lý thư viện component và xuất bộ bản vẽ kỹ thuật.
4.1 — Layer System
Layer = tổ chức objects theo nhóm, cho phép bật/tắt, khóa, đổi màu theo nhóm.
Mở Layer Panel: Panels → Layers (hoặc F8)
Thao tác cơ bản:
| Thao tác | Cách làm |
|---|---|
| Tạo layer mới | Click "+" trong Layer panel |
| Đổi tên layer | Double-click tên layer |
| Bật/tắt layer | Click icon con mắt |
| Khóa layer | Click icon ổ khóa |
| Đổi màu layer | Click ô màu |
| Di chuyển object → layer | Chọn object → click tên layer trong panel |
Cấu trúc layer khuyến nghị cho kiến trúc:
00-Reference
01-Site
02-Structure
02-01-Columns
02-02-Beams
02-03-Slabs
03-Facade
04-Interior
05-Furniture
99-Annotation
4.2 — CPlane (Construction Plane)
CPlane là mặt phẳng làm việc hiện tại — tọa độ X,Y,Z được tính theo CPlane này, không phải World.
Lệnh CPlane:
CPlane World → đặt lại về World XY
CPlane Object → lấy mặt phẳng của một surface
CPlane 3Point → xác định bằng 3 điểm
CPlane Named → lưu và gọi lại CPlane đã đặt tên
Xem nhanh:
Click phải vào tiêu đề viewport → Set CPlane
Tại sao quan trọng:
Khi dựng geometry nghiêng hoặc xây trên mặt sloped, đặt CPlane về mặt đó giúp nhập tọa độ và vẽ đường thẳng đứng/ngang chính xác.
[Ảnh: CPlane đặt trên mặt nghiêng — vẽ hình vuông thẳng đứng so với mặt đó]
4.3 — Block Manager
Block = group có thể tái sử dụng — giống Component trong SketchUp hoặc Family trong Revit.
Tạo Block:
Block → chọn objects → điểm gốc → đặt tên → OK
Chèn Block:
Insert → chọn tên block → điểm đặt → scale → xoay
Chỉnh sửa Block:
BlockEdit → double-click block → chỉnh sửa → Close
Xem danh sách:
BlockManager → danh sách tất cả blocks trong file
Khi nào dùng Block:
- Bàn ghế, cửa, cửa sổ lặp lại nhiều lần
- Symbol annotation (hướng Bắc, khung tên)
- Components nhập từ thư viện
4.4 — Camera và Named Views
Named Views panel: Panels → Named Views
Lưu view:
Điều chỉnh camera → đặt tên → Save
Gọi lại view:
Double-click tên trong Named Views panel
Views cần lưu cho dự án:
- Perspective_Main (góc nhìn chính)
- Plan_Level01 (mặt bằng tầng 1)
- Elevation_North (mặt đứng Bắc)
- Section_AA (mặt cắt)
4.5 — Display Modes
Wireframe: khung dây, nhanh nhất — dùng khi modeling
Shaded: bề mặt có màu solid — kiểm tra hình dạng
Rendered: vật liệu + ánh sáng cơ bản
Technical: đường nét kỹ thuật (ẩn hidden lines)
Arctic: màu trắng, bóng đổ nhẹ — đẹp cho presentation
Ghosted: bán trong suốt — dùng khi cần xem inside
Custom Display Mode:
Options → View → Display Modes → tùy chỉnh màu sắc, độ dày nét, bóng đổ.
4.6 — Layout, Sheet và Xuất PDF
Tạo Layout
Layout Panel: View → Layout → New Layout
Trong Layout:
- Đây là không gian 2D để bố trí bản vẽ
- Mỗi "detail view" = cửa sổ nhìn vào model 3D
Tạo Detail View:
Detail → vẽ hình chữ nhật → chọn named view để hiển thị
Đặt tỷ lệ detail:
Double-click detail (vào Detail mode) → gõ tỷ lệ vào Properties
Ví dụ: 1:100 cho mặt bằng tổng
Thêm Annotations
Dimension: ghi kích thước
DimAligned: chiều đo nghiêng
Leader: chú thích có mũi tên
Text: text tự do
Hatch: tô màu vùng mặt cắt
Xuất PDF
Print (Ctrl+P):
- Chọn "Adobe PDF" hoặc printer PDF
- Scale: 1:1 (layout đã có tỷ lệ)
- Resolution: 300 dpi trở lên
- OK → chọn đường dẫn lưu
Bài Tập Module 4 — Bộ Bản Vẽ từ Model Tòa Nhà
Input: Mass model từ Module 3
Yêu cầu:
- Layers: Tổ chức lại theo cấu trúc: Structure / Facade / Openings / Annotation
- Named Views: Lưu Plan, North Elevation, South Elevation, Section AA, Perspective
- Blocks: Tạo block "cây xanh" (circle đơn giản) → chèn 8 bản xung quanh công trình
- Layout A3:
- Detail 1: Mặt bằng (1:200)
- Detail 2: Mặt đứng Bắc (1:200)
- Detail 3: Mặt đứng Nam (1:200)
- Detail 4: Mặt cắt AA (1:200)
- Detail 5: Perspective (không tỷ lệ)
- Annotations: Dimension cho 3 chiều chính (rộng × sâu × cao)
- Export: PDF file "TenCongTrinh_BanVe_A3.pdf"
Liên kết kiến thức
Nền tảng cần nắm
Chủ đề liên quan