Module 3 — Môi trường Làm việc Chuyên nghiệp
Thời lượng: ~5 giờ · Độ khó: Cơ bản
Mục tiêu: Quản lý dự án phức tạp như một professional — tổ chức layers, làm việc ở bất kỳ mặt phẳng nào, dùng block library, và xuất bộ bản vẽ kỹ thuật hoàn chỉnh.
3.1 — Layers System
Layer trong Rhino giống như "tầng kính" trong CAD — mỗi layer chứa một nhóm đối tượng, có thể ẩn/hiện/khóa độc lập.
Tổ chức Layer chuẩn cho dự án kiến trúc
00_Reference
├── Tracing Image
└── Site Plan
01_Structure
├── Wall
├── Column
└── Slab
02_Envelope
├── Facade
├── Roof
└── Window
03_Interior
├── Furniture
└── Fixture
04_Landscape
05_Annotation
├── Dimension
├── Text
└── Hatch
06_Render
├── Camera
└── Light
Thao tác Layer cơ bản
| Thao tác | Cách làm |
|---|---|
| Tạo layer mới | Click + trong Layers panel |
| Đổi tên | Double-click tên layer |
| Thay màu | Click ô màu |
| Ẩn/hiện | Click biểu tượng mắt |
| Khóa | Click biểu tượng ổ khóa (xem nhưng không chọn được) |
| Di chuyển object sang layer | Select → Properties → Layer |
Gán màu rõ ràng cho từng layer (tường = xám, cửa sổ = xanh lam, đồ nội thất = vàng). Khi Wireframe display mode, màu sắc giúp bạn đọc model cực nhanh.
3.2 — CPlane (Construction Plane)
CPlane là mặt phẳng làm việc cục bộ. Mặc định là World XY, nhưng bạn có thể đặt CPlane ở bất kỳ đâu để vẽ trực tiếp trên mặt đó — không cần tính toán tọa độ 3D.
Các loại CPlane
| Lệnh | Tác dụng |
|---|---|
CPlane World Top/Front/Right | Đặt về World standard |
CPlane Object | Đặt CPlane theo surface/face của object |
CPlane 3Point | Xác định bằng 3 điểm (origin, X axis, Y axis) |
CPlane Named | Lưu và gọi lại CPlane đã đặt |
Ví dụ thực tế: Muốn vẽ cửa sổ lên mặt tường nghiêng 30°?
CPlane Object→ click mặt tường- Vẽ bình thường — tọa độ tự khớp với mặt tường
CPlane World Topđể trở về bình thường
[Ảnh: CPlane được đặt trên mặt tường nghiêng, cursor snap theo mặt phẳng đó]
3.3 — Block Manager
Block là định nghĩa geometry được tái sử dụng. Thay vì copy geometry thực, mỗi instance chỉ là con trỏ về định nghĩa gốc → file nhẹ hơn nhiều.
Tạo Block
Lệnh: Block
Chọn objects → Enter → xác định điểm gốc (insertion point) → đặt tên → OK
Chèn Block
Lệnh: Insert
Chọn block name từ danh sách → xác định vị trí → scale → rotate → OK
Chỉnh sửa Block
Double-click vào instance → Edit Block (chỉnh sửa trong context)
Hoặc: BlockEdit → Explode → chỉnh → Block lại
Ứng dụng trong kiến trúc:
- Thư viện đồ nội thất (ghế, bàn, giường) → chèn nhiều lần, file không phình
- Cây cối, xe cộ cho site plan
- Chi tiết kỹ thuật (cột, tiết diện dầm) lặp lại nhiều lần
- Thay đổi 1 lần → cập nhật tất cả instances ngay lập tức
Khi dùng Block cho furniture, đặt insertion point tại chân (đáy dưới cùng) để việc đặt lên sàn trở nên trực tiếp và chính xác.
3.4 — Camera & Named Views
Thiết lập Camera
Lệnh: Camera → xem/tùy chỉnh vị trí camera
Lệnh: SetView → gõ vào thủ công
Viewport Properties (F6 hoặc click phải title viewport) → View tab
Các thông số Camera quan trọng:
- Lens Length: 24mm (góc rộng), 50mm (tự nhiên), 90mm (telephoto)
- Target: điểm nhìn đến
- Location: vị trí camera
Named Views — Lưu góc nhìn
Lệnh: NamedView
Panel: View → Named Views
→ Save → đặt tên → sau này Restore để quay về đúng góc đó
Chiến lược đặt Named Views cho dự án:
Persp-NW → Phối cảnh góc Tây Bắc (ngoại thất)
Persp-SE → Phối cảnh góc Đông Nam
Interior-01 → Nhìn từ góc phòng khách
Plan-L1 → Mặt bằng tầng 1 từ trên
Section-AA → Mặt cắt ngang AA
3.5 — Display Modes
| Mode | Dùng khi |
|---|---|
| Wireframe | Xem cấu trúc, kiểm tra topology |
| Shaded | Làm việc hàng ngày — thấy khối rõ |
| Rendered | Preview vật liệu và ánh sáng |
| Arctic | Bản vẽ trắng sạch, không bóng |
| Technical | Đường viền + hatching — giống hand drawing |
| Ghosted | Trong suốt — xem bên trong model |
| Pen | Phong cách phác thảo |
Technical mode rất hữu ích khi chụp màn hình để chú thích hoặc dùng trong presentation không cần render.
3.6 — Layout & Sheet
Layout là nơi bạn bố trí bản vẽ kỹ thuật để in ra — giống Paper Space trong AutoCAD.
Tạo Layout
Tab Layout (phía dưới viewport) → Click "+"
→ Chọn khổ giấy (A1, A3, A4,...)
→ Orientation (Portrait / Landscape)
→ DPI: 300 cho print, 150 cho PDF
Detail View — Khung nhìn trong Layout
Lệnh: Detail
Click và kéo trên layout → khung nhìn xuất hiện
Double-click vào Detail → activate (vào không gian model)
→ Zoom/Pan → chọn scale (vd: 1:50, 1:100)
→ Click ngoài Detail để deactivate
Thiết lập tỉ lệ chính xác:
Double-click Detail → Detail Properties panel
→ Scale: chọn từ danh sách hoặc nhập tay (vd: 1:50)
→ Locked: tick để khóa tỉ lệ, không bị zoom sai khi pan
Chú thích trong Layout
| Lệnh | Tác dụng |
|---|---|
Text | Chú thích text (scale với layout, không với model) |
Dimension | Kích thước (chú ý: scale với model hay layout?) |
Leader | Mũi tên chú thích |
Hatch | Tô nền / vật liệu |
Đặt DimScale và text height theo khổ giấy × tỉ lệ. Ví dụ: A1 in ở 1:100, text height thực tế trên model = 2.5mm × 100 = 250mm.
Xuất PDF
File → Print (hoặc Ctrl+P)
→ Printer: PDF hoặc Save as PDF
→ Window: Layout (chọn layout cụ thể)
→ Output Color: Black & White hoặc Color
→ Print
Bài tập Module 3 — Xuất Bộ Bản Vẽ Kỹ Thuật
File cần thiết: Model ghế từ bài tập Module 2.
Nhiệm vụ:
- Tổ chức lại tất cả geometry vào đúng layers
- Tạo CPlane và kiểm tra model trên mặt phẳng nghiêng (nếu có)
- Block hóa các chi tiết lặp lại (chân ghế)
- Đặt 3 Named Views: Persp-Main, Plan-Top, Front-Elevation
- Tạo Layout A3 với 3 Detail views:
- Mặt bằng (Top, 1:10)
- Mặt đứng (Front, 1:10)
- Phối cảnh (Perspective)
- Thêm title block (text thủ công hoặc block có sẵn)
- Xuất PDF
[Ảnh: Layers panel đã tổ chức đúng với màu sắc phân biệt]
[Ảnh: Layout A3 hoàn chỉnh với 3 Detail views và title block]
Liên kết kiến thức
Nền tảng cần nắm
Chủ đề liên quan