Skip to main content
Cập nhật lần cuối: 14/05/2026

Module 3 — Môi trường Làm việc Chuyên nghiệp

Thời lượng: ~5 giờ · Độ khó: Cơ bản

Mục tiêu: Quản lý dự án phức tạp như một professional — tổ chức layers, làm việc ở bất kỳ mặt phẳng nào, dùng block library, và xuất bộ bản vẽ kỹ thuật hoàn chỉnh.


3.1 — Layers System

Layer trong Rhino giống như "tầng kính" trong CAD — mỗi layer chứa một nhóm đối tượng, có thể ẩn/hiện/khóa độc lập.

Tổ chức Layer chuẩn cho dự án kiến trúc

00_Reference
├── Tracing Image
└── Site Plan
01_Structure
├── Wall
├── Column
└── Slab
02_Envelope
├── Facade
├── Roof
└── Window
03_Interior
├── Furniture
└── Fixture
04_Landscape
05_Annotation
├── Dimension
├── Text
└── Hatch
06_Render
├── Camera
└── Light

Thao tác Layer cơ bản

Thao tácCách làm
Tạo layer mớiClick + trong Layers panel
Đổi tênDouble-click tên layer
Thay màuClick ô màu
Ẩn/hiệnClick biểu tượng mắt
KhóaClick biểu tượng ổ khóa (xem nhưng không chọn được)
Di chuyển object sang layerSelect → Properties → Layer
Layer Color

Gán màu rõ ràng cho từng layer (tường = xám, cửa sổ = xanh lam, đồ nội thất = vàng). Khi Wireframe display mode, màu sắc giúp bạn đọc model cực nhanh.


3.2 — CPlane (Construction Plane)

CPlane là mặt phẳng làm việc cục bộ. Mặc định là World XY, nhưng bạn có thể đặt CPlane ở bất kỳ đâu để vẽ trực tiếp trên mặt đó — không cần tính toán tọa độ 3D.

Các loại CPlane

LệnhTác dụng
CPlane World Top/Front/RightĐặt về World standard
CPlane ObjectĐặt CPlane theo surface/face của object
CPlane 3PointXác định bằng 3 điểm (origin, X axis, Y axis)
CPlane NamedLưu và gọi lại CPlane đã đặt

Ví dụ thực tế: Muốn vẽ cửa sổ lên mặt tường nghiêng 30°?

  1. CPlane Object → click mặt tường
  2. Vẽ bình thường — tọa độ tự khớp với mặt tường
  3. CPlane World Top để trở về bình thường
Hình minh họa

[Ảnh: CPlane được đặt trên mặt tường nghiêng, cursor snap theo mặt phẳng đó]


3.3 — Block Manager

Block là định nghĩa geometry được tái sử dụng. Thay vì copy geometry thực, mỗi instance chỉ là con trỏ về định nghĩa gốc → file nhẹ hơn nhiều.

Tạo Block

Lệnh: Block
Chọn objects → Enter → xác định điểm gốc (insertion point) → đặt tên → OK

Chèn Block

Lệnh: Insert
Chọn block name từ danh sách → xác định vị trí → scale → rotate → OK

Chỉnh sửa Block

Double-click vào instance → Edit Block (chỉnh sửa trong context)
Hoặc: BlockEdit → Explode → chỉnh → Block lại

Ứng dụng trong kiến trúc:

  • Thư viện đồ nội thất (ghế, bàn, giường) → chèn nhiều lần, file không phình
  • Cây cối, xe cộ cho site plan
  • Chi tiết kỹ thuật (cột, tiết diện dầm) lặp lại nhiều lần
  • Thay đổi 1 lần → cập nhật tất cả instances ngay lập tức
tip

Khi dùng Block cho furniture, đặt insertion point tại chân (đáy dưới cùng) để việc đặt lên sàn trở nên trực tiếp và chính xác.


3.4 — Camera & Named Views

Thiết lập Camera

Lệnh: Camera → xem/tùy chỉnh vị trí camera
Lệnh: SetView → gõ vào thủ công
Viewport Properties (F6 hoặc click phải title viewport) → View tab

Các thông số Camera quan trọng:

  • Lens Length: 24mm (góc rộng), 50mm (tự nhiên), 90mm (telephoto)
  • Target: điểm nhìn đến
  • Location: vị trí camera

Named Views — Lưu góc nhìn

Lệnh: NamedView
Panel: View → Named Views
→ Save → đặt tên → sau này Restore để quay về đúng góc đó

Chiến lược đặt Named Views cho dự án:

Persp-NW        → Phối cảnh góc Tây Bắc (ngoại thất)
Persp-SE → Phối cảnh góc Đông Nam
Interior-01 → Nhìn từ góc phòng khách
Plan-L1 → Mặt bằng tầng 1 từ trên
Section-AA → Mặt cắt ngang AA

3.5 — Display Modes

ModeDùng khi
WireframeXem cấu trúc, kiểm tra topology
ShadedLàm việc hàng ngày — thấy khối rõ
RenderedPreview vật liệu và ánh sáng
ArcticBản vẽ trắng sạch, không bóng
TechnicalĐường viền + hatching — giống hand drawing
GhostedTrong suốt — xem bên trong model
PenPhong cách phác thảo
tip

Technical mode rất hữu ích khi chụp màn hình để chú thích hoặc dùng trong presentation không cần render.


3.6 — Layout & Sheet

Layout là nơi bạn bố trí bản vẽ kỹ thuật để in ra — giống Paper Space trong AutoCAD.

Tạo Layout

Tab Layout (phía dưới viewport) → Click "+"
→ Chọn khổ giấy (A1, A3, A4,...)
→ Orientation (Portrait / Landscape)
→ DPI: 300 cho print, 150 cho PDF

Detail View — Khung nhìn trong Layout

Lệnh: Detail
Click và kéo trên layout → khung nhìn xuất hiện
Double-click vào Detail → activate (vào không gian model)
→ Zoom/Pan → chọn scale (vd: 1:50, 1:100)
→ Click ngoài Detail để deactivate

Thiết lập tỉ lệ chính xác:

Double-click Detail → Detail Properties panel
→ Scale: chọn từ danh sách hoặc nhập tay (vd: 1:50)
→ Locked: tick để khóa tỉ lệ, không bị zoom sai khi pan

Chú thích trong Layout

LệnhTác dụng
TextChú thích text (scale với layout, không với model)
DimensionKích thước (chú ý: scale với model hay layout?)
LeaderMũi tên chú thích
HatchTô nền / vật liệu
Scale chú thích

Đặt DimScale và text height theo khổ giấy × tỉ lệ. Ví dụ: A1 in ở 1:100, text height thực tế trên model = 2.5mm × 100 = 250mm.

Xuất PDF

File → Print (hoặc Ctrl+P)
→ Printer: PDF hoặc Save as PDF
→ Window: Layout (chọn layout cụ thể)
→ Output Color: Black & White hoặc Color
→ Print

Bài tập Module 3 — Xuất Bộ Bản Vẽ Kỹ Thuật

File cần thiết: Model ghế từ bài tập Module 2.

Nhiệm vụ:

  1. Tổ chức lại tất cả geometry vào đúng layers
  2. Tạo CPlane và kiểm tra model trên mặt phẳng nghiêng (nếu có)
  3. Block hóa các chi tiết lặp lại (chân ghế)
  4. Đặt 3 Named Views: Persp-Main, Plan-Top, Front-Elevation
  5. Tạo Layout A3 với 3 Detail views:
    • Mặt bằng (Top, 1:10)
    • Mặt đứng (Front, 1:10)
    • Phối cảnh (Perspective)
  6. Thêm title block (text thủ công hoặc block có sẵn)
  7. Xuất PDF
Hình minh họa

[Ảnh: Layers panel đã tổ chức đúng với màu sắc phân biệt]
[Ảnh: Layout A3 hoàn chỉnh với 3 Detail views và title block]

Liên kết kiến thức

Nền tảng cần nắm

Chủ đề liên quan