Module 2 — Hình học & Dựng hình trong Rhino
Thời lượng: ~8 giờ · Độ khó: Cơ bản
Mục tiêu: Dựng được bất kỳ hình dạng kiến trúc nào bằng cách hiểu logic Point → Curve → Surface → Solid.
Tổng quan: Logic dựng hình của Rhino
Rhino xây dựng mọi thứ theo thứ bậc từ đơn giản đến phức tạp:
Point (điểm)
↓ nối lại
Curve (đường)
↓ kéo/xoay/loft
Surface (diện)
↓ đóng kín hoặc nối
Solid / Polysurface (khối)
Hiểu thứ bậc này giúp bạn biết phải bắt đầu từ đâu khi nhìn vào bất kỳ hình dạng nào.
2A — Point & Curve
Points
Point là đơn vị nhỏ nhất. Trong Rhino, điểm được dùng để:
- Đánh dấu vị trí reference
- Làm control points cho curve/surface
- Làm input cho các lệnh (tâm circle, điểm loft,...)
| Lệnh | Tác dụng |
|---|---|
Point | Tạo điểm đơn lẻ |
Points | Tạo nhiều điểm liên tiếp |
ExtractPt | Trích xuất điểm từ geometry có sẵn |
Divide | Chia curve thành N đoạn bằng nhau |
Curve — Trái tim của NURBS modeling
Mọi surface trong Rhino đều được dựng từ curve. Thành thạo curve = thành thạo Rhino.
Các loại curve chính:
| Lệnh | Loại | Đặc điểm |
|---|---|---|
Line | Đường thẳng | 2 điểm |
Polyline | Đa tuyến | Nhiều đoạn thẳng nối nhau |
Arc | Cung tròn | Bán kính + góc |
Circle | Đường tròn | Tâm + bán kính |
Ellipse | Elip | 2 bán kính |
InterpCrv | Curve nội suy | Đi qua các điểm bạn click |
CrvThroughPt | Curve qua points | Tương tự InterpCrv |
InterpCrv vs Freeform:
InterpCrv— curve đi qua tất cả điểm bạn click (control rõ ràng hơn)- Freeform curve — điểm bạn click là control point (kéo hình dạng, không nhất thiết curve đi qua)
- Degree 1 = đường thẳng (polyline)
- Degree 2 = parabola (conic sections)
- Degree 3 = cubic spline — đẹp nhất, dùng nhiều nhất trong kiến trúc
- Degree 5+ = cực kỳ mượt, dùng cho automotive/aerospace
Chỉnh sửa Curve
| Lệnh | Tác dụng |
|---|---|
Rebuild | Tái xây dựng curve với số điểm và degree chỉ định |
Fair | Làm mượt curve bằng cách tối thiểu hóa curvature changes |
Offset | Tạo curve song song cách một khoảng |
Trim | Cắt bỏ phần curve ngoài giao điểm |
Extend | Kéo dài curve |
Join | Nối nhiều curve thành 1 |
Explode | Tách 1 curve thành nhiều segment |
[Ảnh: So sánh InterpCrv (trái) và Control Point curve (phải) — cùng vị trí click]
[Ảnh: Kết quả Rebuild curve: trước và sau]
2B — Surface
Surface là "da" 2D bọc trong không gian 3D. Mỗi surface có hệ tọa độ UV riêng.
Extrude — Kéo dài curve theo một hướng
Lệnh: ExtrudeCrv
Chọn curve → hướng extrude (thường nhập khoảng cách)
Option: Cap = true → tạo solid khi curve kín
Ứng dụng kiến trúc: Tạo tường từ đường chỉnh, tạo cột từ circle, tạo dầm từ polyline.
Revolve — Xoay curve quanh trục
Lệnh: Revolve
Chọn profile curve → điểm đầu trục → điểm cuối trục → góc (360 = khép kín)
Ứng dụng: Mái vòm tròn, bình hoa, cột Roman, bồn rửa.
[Ảnh: Profile curve (trái) → Revolve 360° thành bình hoa (phải)]
Loft — Bề mặt qua nhiều profile
Lệnh: Loft
Chọn các curve profile theo thứ tự → Enter → chọn kiểu Loft
Các kiểu Loft:
| Style | Kết quả |
|---|---|
| Normal | Mượt, qua tất cả curve |
| Tight | Bám sát profile hơn |
| Straight Sections | Thẳng giữa các profile (kết cấu) |
| Closed | Nối curve đầu và cuối |
Sweep 1 Rail
Lệnh: Sweep1
Chọn 1 rail curve (đường dẫn) → chọn cross-section profile → Enter
Ứng dụng: Tay vịn cầu thang, đường ống, viền trang trí theo đường cong.
Sweep 2 Rails
Lệnh: Sweep2
Chọn 2 rail curve → chọn các cross-section profiles → Enter
Ứng dụng: Mái uốn cong giữa 2 đường biên, cầu, mặt đứng double-curved.
NetworkSrf
Lệnh: NetworkSrf
Chọn lưới curves theo 2 hướng U và V → Enter
Ứng dụng: Surface từ lưới đường isocurve — rất tốt khi cần kiểm soát hình dạng tại nhiều điểm.
Patch
Lệnh: Patch
Chọn curves biên (và điểm tùy chọn) → Enter → điều chỉnh stiffness
Ứng dụng: Lấp "lỗ hổng" bất thường, surface organic từ nhiều đường viền không theo thứ tự.
Phân tích Surface
Sau khi dựng surface, hãy kiểm tra chất lượng:
| Lệnh | Kiểm tra |
|---|---|
CurvatureAnalysis | Phân bố độ cong (color map) |
Zebra | Continuity (dải sọc ngựa vằn) |
EMap | Environment map — phản chiếu ảo |
Dir | Hướng normal của surface (mũi tên) |
ShowEdges | Hiển thị naked/non-manifold edges |
- G0 = liên tục vị trí (2 surface chạm nhau)
- G1 = liên tục tiếp tuyến (mượt qua biên)
- G2 = liên tục curvature (rất mượt, dùng automotive)
2C — Solid
Solid (hay Closed Polysurface) là tập hợp surface kín hoàn toàn — không có naked edges.
Solid Primitives
Box → Hộp chữ nhật
Cylinder → Trụ tròn
Sphere → Hình cầu
Cone → Hình nón
Torus → Bánh vòng
Từ Surface thành Solid
Cap → Đóng nắp 2 đầu của open extrusion
Shell → Khoét rỗng solid (tạo độ dày tường)
Join → Nối các surface thành polysurface
Boolean Operations
| Lệnh | Kết quả |
|---|---|
BooleanUnion | Hợp 2 solid thành 1 |
BooleanDifference | Trừ solid B khỏi solid A |
BooleanIntersection | Giữ lại phần giao |
BooleanSplit | Cắt đôi nhưng giữ cả 2 phần |
Nguyên nhân thường gặp:
- Surface không hoàn toàn kín (naked edges)
- Hai solid chỉ chạm nhau mà không giao nhau
- Geometry quá phức tạp → dùng
Intersect+Trimthủ công
Hoàn thiện cạnh
| Lệnh | Tác dụng |
|---|---|
FilletEdge | Vê tròn cạnh theo bán kính |
ChamferEdge | Vát cạnh (góc 45°) |
BlendEdge | Blend cạnh với kiểm soát curvature |
Bài tập Module 2 — Mô hình hóa Ghế Thiết kế
Đề bài: Dựng mô hình ghế lounge bằng cách áp dụng toàn bộ Point/Curve/Surface/Solid workflow.
Hướng dẫn từng bước:
-
Tạo chân ghế (Solid):
DùngCircle+ExtrudeCrv+Cap→ 4 ống trụ côn -
Tạo khung ngồi (Surface từ Curve):
Vẽ profile curve mặt ngồi →RevolvehoặcLoft2 profile -
Tạo đệm ngồi (Sweep + Shell):
Vẽ cross-section đệm →Sweep1dọc theo đường cong khung →Shellđể có độ dày -
Lưng ghế (NetworkSrf):
Vẽ 4 đường biên + isocurve →NetworkSrf -
Kết hợp:
BooleanUniontất cả →FilletEdgecác cạnh nối →Joincác surface rời
[Ảnh: Từng bước dựng chân ghế với ExtrudeCrv + Cap]
[Ảnh: Loft 3 profile tạo khung ngồi]
[Ảnh: NetworkSrf cho lưng ghế]
[Ảnh: Model hoàn chỉnh với FilletEdge]
Liên kết kiến thức
Nền tảng cần nắm
Chủ đề liên quan