Skip to main content
Cập nhật lần cuối: 14/05/2026

Module 2 — Hình học & Dựng hình trong Rhino

Thời lượng: ~8 giờ · Độ khó: Cơ bản

Mục tiêu: Dựng được bất kỳ hình dạng kiến trúc nào bằng cách hiểu logic Point → Curve → Surface → Solid.


Tổng quan: Logic dựng hình của Rhino

Rhino xây dựng mọi thứ theo thứ bậc từ đơn giản đến phức tạp:

Point (điểm)
↓ nối lại
Curve (đường)
↓ kéo/xoay/loft
Surface (diện)
↓ đóng kín hoặc nối
Solid / Polysurface (khối)

Hiểu thứ bậc này giúp bạn biết phải bắt đầu từ đâu khi nhìn vào bất kỳ hình dạng nào.


2A — Point & Curve

Points

Point là đơn vị nhỏ nhất. Trong Rhino, điểm được dùng để:

  • Đánh dấu vị trí reference
  • Làm control points cho curve/surface
  • Làm input cho các lệnh (tâm circle, điểm loft,...)
LệnhTác dụng
PointTạo điểm đơn lẻ
PointsTạo nhiều điểm liên tiếp
ExtractPtTrích xuất điểm từ geometry có sẵn
DivideChia curve thành N đoạn bằng nhau

Curve — Trái tim của NURBS modeling

Mọi surface trong Rhino đều được dựng từ curve. Thành thạo curve = thành thạo Rhino.

Các loại curve chính:

LệnhLoạiĐặc điểm
LineĐường thẳng2 điểm
PolylineĐa tuyếnNhiều đoạn thẳng nối nhau
ArcCung trònBán kính + góc
CircleĐường trònTâm + bán kính
EllipseElip2 bán kính
InterpCrvCurve nội suyĐi qua các điểm bạn click
CrvThroughPtCurve qua pointsTương tự InterpCrv

InterpCrv vs Freeform:

  • InterpCrv — curve đi qua tất cả điểm bạn click (control rõ ràng hơn)
  • Freeform curve — điểm bạn click là control point (kéo hình dạng, không nhất thiết curve đi qua)
Degree của Curve
  • Degree 1 = đường thẳng (polyline)
  • Degree 2 = parabola (conic sections)
  • Degree 3 = cubic spline — đẹp nhất, dùng nhiều nhất trong kiến trúc
  • Degree 5+ = cực kỳ mượt, dùng cho automotive/aerospace

Chỉnh sửa Curve

LệnhTác dụng
RebuildTái xây dựng curve với số điểm và degree chỉ định
FairLàm mượt curve bằng cách tối thiểu hóa curvature changes
OffsetTạo curve song song cách một khoảng
TrimCắt bỏ phần curve ngoài giao điểm
ExtendKéo dài curve
JoinNối nhiều curve thành 1
ExplodeTách 1 curve thành nhiều segment
Hình minh họa

[Ảnh: So sánh InterpCrv (trái) và Control Point curve (phải) — cùng vị trí click]
[Ảnh: Kết quả Rebuild curve: trước và sau]


2B — Surface

Surface là "da" 2D bọc trong không gian 3D. Mỗi surface có hệ tọa độ UV riêng.

Extrude — Kéo dài curve theo một hướng

Lệnh: ExtrudeCrv
Chọn curve → hướng extrude (thường nhập khoảng cách)
Option: Cap = true → tạo solid khi curve kín

Ứng dụng kiến trúc: Tạo tường từ đường chỉnh, tạo cột từ circle, tạo dầm từ polyline.

Revolve — Xoay curve quanh trục

Lệnh: Revolve
Chọn profile curve → điểm đầu trục → điểm cuối trục → góc (360 = khép kín)

Ứng dụng: Mái vòm tròn, bình hoa, cột Roman, bồn rửa.

Hình minh họa

[Ảnh: Profile curve (trái) → Revolve 360° thành bình hoa (phải)]

Loft — Bề mặt qua nhiều profile

Lệnh: Loft
Chọn các curve profile theo thứ tự → Enter → chọn kiểu Loft

Các kiểu Loft:

StyleKết quả
NormalMượt, qua tất cả curve
TightBám sát profile hơn
Straight SectionsThẳng giữa các profile (kết cấu)
ClosedNối curve đầu và cuối

Sweep 1 Rail

Lệnh: Sweep1
Chọn 1 rail curve (đường dẫn) → chọn cross-section profile → Enter

Ứng dụng: Tay vịn cầu thang, đường ống, viền trang trí theo đường cong.

Sweep 2 Rails

Lệnh: Sweep2
Chọn 2 rail curve → chọn các cross-section profiles → Enter

Ứng dụng: Mái uốn cong giữa 2 đường biên, cầu, mặt đứng double-curved.

NetworkSrf

Lệnh: NetworkSrf
Chọn lưới curves theo 2 hướng U và V → Enter

Ứng dụng: Surface từ lưới đường isocurve — rất tốt khi cần kiểm soát hình dạng tại nhiều điểm.

Patch

Lệnh: Patch
Chọn curves biên (và điểm tùy chọn) → Enter → điều chỉnh stiffness

Ứng dụng: Lấp "lỗ hổng" bất thường, surface organic từ nhiều đường viền không theo thứ tự.

Phân tích Surface

Sau khi dựng surface, hãy kiểm tra chất lượng:

LệnhKiểm tra
CurvatureAnalysisPhân bố độ cong (color map)
ZebraContinuity (dải sọc ngựa vằn)
EMapEnvironment map — phản chiếu ảo
DirHướng normal của surface (mũi tên)
ShowEdgesHiển thị naked/non-manifold edges
Continuity
  • G0 = liên tục vị trí (2 surface chạm nhau)
  • G1 = liên tục tiếp tuyến (mượt qua biên)
  • G2 = liên tục curvature (rất mượt, dùng automotive)

2C — Solid

Solid (hay Closed Polysurface) là tập hợp surface kín hoàn toàn — không có naked edges.

Solid Primitives

Box          → Hộp chữ nhật
Cylinder → Trụ tròn
Sphere → Hình cầu
Cone → Hình nón
Torus → Bánh vòng

Từ Surface thành Solid

Cap          → Đóng nắp 2 đầu của open extrusion
Shell → Khoét rỗng solid (tạo độ dày tường)
Join → Nối các surface thành polysurface

Boolean Operations

LệnhKết quả
BooleanUnionHợp 2 solid thành 1
BooleanDifferenceTrừ solid B khỏi solid A
BooleanIntersectionGiữ lại phần giao
BooleanSplitCắt đôi nhưng giữ cả 2 phần
Boolean thất bại?

Nguyên nhân thường gặp:

  1. Surface không hoàn toàn kín (naked edges)
  2. Hai solid chỉ chạm nhau mà không giao nhau
  3. Geometry quá phức tạp → dùng Intersect + Trim thủ công

Hoàn thiện cạnh

LệnhTác dụng
FilletEdgeVê tròn cạnh theo bán kính
ChamferEdgeVát cạnh (góc 45°)
BlendEdgeBlend cạnh với kiểm soát curvature

Bài tập Module 2 — Mô hình hóa Ghế Thiết kế

Đề bài: Dựng mô hình ghế lounge bằng cách áp dụng toàn bộ Point/Curve/Surface/Solid workflow.

Hướng dẫn từng bước:

  1. Tạo chân ghế (Solid):
    Dùng Circle + ExtrudeCrv + Cap → 4 ống trụ côn

  2. Tạo khung ngồi (Surface từ Curve):
    Vẽ profile curve mặt ngồi → Revolve hoặc Loft 2 profile

  3. Tạo đệm ngồi (Sweep + Shell):
    Vẽ cross-section đệm → Sweep1 dọc theo đường cong khung → Shell để có độ dày

  4. Lưng ghế (NetworkSrf):
    Vẽ 4 đường biên + isocurve → NetworkSrf

  5. Kết hợp:
    BooleanUnion tất cả → FilletEdge các cạnh nối → Join các surface rời

Hình minh họa

[Ảnh: Từng bước dựng chân ghế với ExtrudeCrv + Cap]
[Ảnh: Loft 3 profile tạo khung ngồi]
[Ảnh: NetworkSrf cho lưng ghế]
[Ảnh: Model hoàn chỉnh với FilletEdge]

Liên kết kiến thức

Nền tảng cần nắm

Chủ đề liên quan